83
CAM
A. Miranchuk
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
83
ST
78
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
75
79
79
79
76
80
61
79
79
50
50
58
58
62
62
50
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
37
Thể chất
65
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
74
Lực sút
68
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
80
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
30
Lấy bóng
35
Cắt bóng
43
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
49
Nhảy
62
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández