94
CAM
A. Miranchuk
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
94
ST
89
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
86
90
90
90
86
91
70
89
89
61
60
68
68
71
71
61
Tốc độ
83
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
81
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
53
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
59
Nhảy
84
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé