77
CAM
A. Miranchuk
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
77
ST
73
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
70
73
74
74
70
74
57
74
74
47
47
55
55
58
58
47
Tốc độ
79
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
36
Thể chất
63
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
77
Lực sút
56
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
67
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
82
Thăng bằng
75
Phản ứng
71
Kèm người
31
Lấy bóng
31
Cắt bóng
44
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
62
Thể lực
70
Quyết đoán
58
Nhảy
59
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé