94
CAM
A. Miranchuk
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
94
CM
90
LW
93
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
86
89
90
90
87
91
71
90
90
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
75
Tốc độ
81
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
82
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
54
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
60
Nhảy
85
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández