81
RB
D. Sidibé
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sidibé
RB
81
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
73
75
76
76
76
75
77
77
77
77
77
78
78
78
78
77
Tốc độ
79
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
49
Penalty
50
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2020~2020 | AS 모나코 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2016~ |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2015 | LOSC 릴 B | |
| 2012~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2009~2012 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé