88
RB
D. Sidibé
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sidibé
RB
88
LB
88
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
80
82
83
83
82
82
83
84
84
83
83
85
85
86
86
83
Tốc độ
89
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2020~2020 | AS 모나코 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2016~ |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2015 | LOSC 릴 B | |
| 2012~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2009~2012 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia