92
RB
D. Sidibé
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sidibé
RB
92
LB
92
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
85
87
88
88
85
85
86
89
89
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
95
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
92
Vô lê
42
Penalty
56
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
75
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
75
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2020~2020 | AS 모나코 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2016~ |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2015 | LOSC 릴 B | |
| 2012~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2009~2012 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia