68
CB
D. Sidibé
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sidibé
CB
68
RB
66
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
57
57
57
60
58
64
58
58
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
55
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
45
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
60
Vô lê
37
Penalty
38
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
59
Chuyền dài
58
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
51
Thăng bằng
60
Phản ứng
66
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2020~2020 | AS 모나코 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2016~ |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2015 | LOSC 릴 B | |
| 2012~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2009~2012 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia