83
RB
João Cancelo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
RB
86
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
77
81
82
82
82
81
81
83
83
78
78
83
83
84
84
78
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
74
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
63
Lực sút
83
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
67
Penalty
52
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
65
Thể lực
91
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé