102
RB
João Cancelo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
RB
102
RWB
102
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
92
95
97
97
97
96
97
98
98
94
94
99
99
99
99
94
Tốc độ
101
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
91
Phản ứng
100
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia