97
RB
João Cancelo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
RB
97
LB
97
RM
98
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
91
94
95
95
95
95
93
95
95
90
90
94
94
95
95
90
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
68
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia