96
LB
João Cancelo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
LB
96
RB
96
RM
97
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
36
88
92
93
93
94
93
92
94
94
89
89
93
93
94
94
89
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
90
Đá phạt
81
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
75
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia