82
RM
M. Politano
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RM
85
RW
86
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
76
81
83
83
77
82
65
82
82
54
54
64
64
68
68
54
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
48
Thể chất
60
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
68
Lấy bóng
37
Cắt bóng
45
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
48
Thể lực
80
Quyết đoán
68
Nhảy
57
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández