111
RW
M. Politano
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
111
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
103
107
108
108
103
108
86
108
108
73
73
84
84
89
89
73
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
61
Thể chất
91
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
108
Vô lê
112
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
69
Lấy bóng
59
Cắt bóng
52
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
85
Thể lực
108
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé