96
RW
M. Politano
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
96
RM
96
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
87
92
93
93
91
93
84
93
93
74
73
83
83
86
86
74
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
80
Lấy bóng
73
Cắt bóng
80
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
56
Thể lực
91
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé