102
RW
M. Politano
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
102
RM
102
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
97
99
99
92
98
77
99
99
64
64
76
76
81
81
64
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
55
Thể chất
75
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
70
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
64
Thể lực
96
Quyết đoán
82
Nhảy
67
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé