99
RWB
A. Hakimi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Achraf Hakimi
RWB
99
RM
99
RB
99
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
92
94
96
96
92
93
92
96
96
91
91
96
96
96
96
91
Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
56
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
102
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
86
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia