88
RB
A. Hakimi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Achraf Hakimi
RB
88
RWB
89
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
81
84
85
85
83
84
82
86
86
80
80
85
85
86
86
80
Tốc độ
97
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
82
Vô lê
66
Penalty
53
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
77
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
93
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia