107
RWB
A. Hakimi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Achraf Hakimi
RWB
107
RB
106
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
100
103
104
104
102
103
101
104
104
100
100
103
103
104
104
100
Tốc độ
109
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
108
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
81
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia