98
RB
A. Hakimi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Achraf Hakimi
RB
98
RWB
99
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
91
93
94
94
93
93
93
95
95
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
103
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
97
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé