100
CF
D. Tadić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
CF
100
LW
100
CAM
100
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
95
97
97
97
92
97
77
96
96
67
67
73
73
77
77
67
Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
54
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
100
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
43
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
83
Nhảy
74
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé