104
LW
D. Tadić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
LW
104
CF
104
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
101
101
101
96
101
82
101
101
73
74
80
80
84
84
73
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
67
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé