104
LW
D. Tadić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
LW
104
CF
103
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
97
100
101
101
96
101
80
101
101
70
70
78
78
83
83
70
Tốc độ
94
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
88
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
108
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
70
Lấy bóng
49
Cắt bóng
51
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández