78
CAM
D. Tadić
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
CAM
78
LM
77
RM
77
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
69
73
74
74
71
75
55
74
74
45
45
52
52
56
56
45
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
34
Thể chất
59
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
70
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
37
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
59
Thể lực
66
Quyết đoán
53
Nhảy
61
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé