96
CDM
L. Martínez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CDM
96
CB
95
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
82
85
86
86
89
86
93
88
88
92
92
92
92
93
93
92
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
85
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé