94
CB
L. Martínez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CB
94
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
80
82
82
82
87
84
92
84
84
91
92
90
90
89
89
91
Tốc độ
82
Sút
70
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
66
Sút xoáy
86
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
90
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
23
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia