117
CB
L. Martínez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CB
117
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
104
105
105
105
110
107
114
107
107
114
114
112
112
111
111
114
Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
116
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé