74
CB
L. Martínez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CB
74
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
60
62
62
62
66
63
70
63
63
71
72
68
68
68
68
71
Tốc độ
59
Sút
52
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
46
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
55
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
67
Đá phạt
48
Sút xoáy
65
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
66
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
81
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia