97
LW
Ricardo Horta
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
LW
97
RW
97
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
88
93
94
94
88
92
73
93
93
61
61
73
73
77
77
61
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
68
Tốc độ
91
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
49
Thể lực
98
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández