109
CAM
Ricardo Horta
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
CAM
109
CF
109
LW
109
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
102
106
106
106
100
106
85
106
106
74
74
84
84
89
89
74
Tốc độ
107
Sút
107
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
64
Thể chất
89
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
82
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé