100
LF
Ricardo Horta
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
LF
3
CAM
100
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
91
97
97
97
91
97
75
97
97
63
63
75
75
80
80
63
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
53
Thể chất
74
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
93
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
55
Lấy bóng
46
Cắt bóng
61
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
62
Thể lực
100
Quyết đoán
78
Nhảy
67
Bình tĩnh
91
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé