116
CAM
Ricardo Horta
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
CAM
116
RW
116
LW
116
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
108
112
113
113
109
113
95
113
113
83
83
93
93
97
97
83
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
112
Phòng thủ
72
Thể chất
97
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
100
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
110
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
90
Thể lực
116
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé