77
RM
A. Knauff
9
15
66
70
73
73
69
72
62
74
74
55
55
64
64
67
67
55
Tốc độ
87
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
50
Thể chất
63
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
46
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
73
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
61
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
65
Kèm người
52
Lấy bóng
45
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Quyết đoán
51
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé