83
RM
A. Knauff
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ansgar Knauff
RM
83
LM
83
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
75
79
81
81
75
79
68
80
80
63
62
70
70
72
72
63
Tốc độ
92
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
71
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
69
Penalty
51
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
77
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
63
Lấy bóng
57
Cắt bóng
61
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
61
Thể lực
79
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
22
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé