116
RWB
A. Knauff
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ansgar Knauff
RWB
116
RM
114
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
107
110
110
110
108
109
110
111
111
109
108
112
112
113
113
109
Tốc độ
119
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
114
Phòng thủ
111
Thể chất
104
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
108
Chuyền dài
99
Đá phạt
82
Sút xoáy
104
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
110
Phản ứng
117
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
97
Thể lực
118
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé