75
CAM
C. Palmer
8
17
68
71
71
71
69
72
66
71
71
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
79
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
63
Lực sút
78
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
89
Thăng bằng
83
Phản ứng
72
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
70
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé