120
CAM
C. Palmer
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cole Palmer
CAM
120
RM
120
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
29
114
117
117
117
113
117
99
117
117
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
80
Thể chất
102
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
118
Chọn vị trí
120
Vô lê
107
Penalty
122
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
112
Chuyền dài
115
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
98
Thể lực
117
Quyết đoán
94
Nhảy
105
Bình tĩnh
120
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia