90
CAM
C. Palmer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cole Palmer
CAM
90
RW
90
CF
90
189cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
84
87
87
87
81
87
71
85
85
64
64
69
69
72
72
64
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
79
Rê bóng
89
Phòng thủ
56
Thể chất
71
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
82
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
84
Đá phạt
53
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
63
Lấy bóng
51
Cắt bóng
57
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
72
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé