79
CAM
C. Palmer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cole Palmer
CAM
79
RM
78
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
16
71
75
75
75
73
76
60
75
75
50
50
58
58
62
62
50
Tốc độ
66
Sút
73
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
57
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
62
Penalty
80
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
78
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
53
Thể lực
73
Quyết đoán
48
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia