77
CAM
F. Nmecha
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CAM
77
CM
74
186cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
72
73
73
73
71
74
67
72
72
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
89
Thăng bằng
76
Phản ứng
71
Kèm người
66
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
73
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger