74
CDM
F. Nmecha
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CDM
74
CM
73
194cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
69
69
68
68
70
69
71
68
68
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
52
Chuyền dài
71
Đá phạt
43
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández