111
CDM
F. Nmecha
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CDM
111
CM
111
194cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
106
107
106
106
108
107
108
106
106
107
106
105
105
105
105
107
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
99
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
94
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger