105
CAM
F. Nmecha
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CAM
105
CM
103
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
101
101
101
101
100
102
97
101
101
96
96
96
96
96
96
96
Tốc độ
106
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
93
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
96
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger