84
LB
K. Tsimikas
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Tsimikas
LB
84
LWB
84
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
74
77
79
79
77
77
79
80
80
78
78
81
81
81
81
78
Tốc độ
91
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
78
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
59
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
52
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
83
Thể lực
85
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2025 |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2017 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández