110
LB
K. Tsimikas
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Tsimikas
LB
110
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
98
102
103
103
105
103
106
105
105
105
104
107
107
107
107
105
Tốc độ
108
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
82
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2025 |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2017 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé