100
LB
K. Tsimikas
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Tsimikas
LB
100
LWB
100
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
89
92
93
93
93
92
95
95
95
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
74
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
64
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2025 |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2017 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández