69
LB
K. Tsimikas
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Tsimikas
LB
69
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
62
63
63
64
63
65
64
64
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
42
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
64
Vô lê
32
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
61
Thể lực
61
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2025 |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2017 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé