83
CB
M. Demiral
14
17
60
59
57
57
65
60
76
60
60
80
80
74
74
71
71
80
Tốc độ
74
Sút
43
Chuyền bóng
55
Rê bóng
65
Phòng thủ
83
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
33
Lực sút
67
Sút xa
42
Chọn vị trí
47
Vô lê
38
Penalty
50
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
31
Chuyền dài
73
Đá phạt
27
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
74
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2017~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 | AC 알카네넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé