109
CB
M. Demiral
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Merih Demiral
CB
109
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
93
92
90
90
98
93
104
93
93
106
106
101
101
99
99
106
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
72
Chuyền dài
106
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2017~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 | AC 알카네넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández