101
CB
M. Demiral
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Merih Demiral
CB
101
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
78
75
74
74
80
75
92
76
76
98
98
92
92
88
88
98
Tốc độ
95
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
82
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
92
Dứt điểm
61
Lực sút
81
Sút xa
56
Chọn vị trí
53
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
52
Chuyền dài
85
Đá phạt
44
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
101
Phản ứng
92
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
90
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2017~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 | AC 알카네넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández